橄榄球橄欖球 gǎn lǎn qiú 橄榄球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 橄榄球 trong tiếng Việt bóng bầu dục (bóng bầu dục liên hiệp, bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan