Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橄榄球橄欖球

gǎn lǎn qiú

橄榄球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橄榄球 trong tiếng Việt

bóng bầu dục (bóng bầu dục liên hiệp, bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc, v.v.)

Tra từ liên quan