Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “樵”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiáo

樵: củi; thu lượm củi

Từ vựng
樵子qiáo zǐ

樵子: người đốn củi

Cụm từ
樵夫qiáo fū

樵夫: người đốn củi; tiều phu

Cụm từ