Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “樱桃小嘴”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
樱桃小嘴yīng táo xiǎo zuǐ

樱桃小嘴: nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby

Thành ngữ