Kết quả tra từ “樱桃小口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
樱桃小口yīng táo xiǎo kǒu
樱桃小口: xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3]