Kết quả tra từ “樱桃园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
樱桃园Yīng táo yuán
樱桃园: Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]