Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “樱桃园”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
樱桃园
Yīng táo yuán

Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]

Cụm từ