Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “横须贺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
横须贺Héng xū hè

横须贺: Yokosuka (cảng và căn cứ hải quân trong vịnh Tokyo)

Cụm từ
横须贺市Héng xū hè shì

横须贺市: thành phố Yokosuka và căn cứ hải quân Mỹ ở phía tây Yokohama, Nhật Bản

Cụm từ