Kết quả tra từ “横隔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横隔héng gé
横隔: vách ngăn ngang (sàn ngang của polyp)
横隔膜héng gé mó
横隔膜: cơ hoành (giải phẫu)