Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “横财”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
横财hèng cái

横财: tiền dễ kiếm; món hời; lợi bất chính; tài sản không xứng đáng; lợi nhuận phi pháp

Cụm từ
发横财fā hèng cái

发横财: phát tài; phát đạt; kiếm tiền dễ dàng; tư lợi

Cụm từ