Kết quả tra từ “横财”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横财hèng cái
横财: tiền dễ kiếm; món hời; lợi bất chính; tài sản không xứng đáng; lợi nhuận phi pháp
发横财fā hèng cái
发横财: phát tài; phát đạt; kiếm tiền dễ dàng; tư lợi