Kết quả tra từ “横行霸道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横行霸道héng xíng bà dào
横行霸道: áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp