Kết quả tra từ “横祸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横祸hèng huò
横祸: tai họa bất ngờ
飞来横祸fēi lái hèng huò
飞来横祸: tai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ)