Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “横流”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
横流héng liú

横流: tràn ra; dòng chảy ngang; chảy tràn

Cụm từ
眼泪横流yǎn lèi hèng liú

眼泪横流: nước mắt tuôn trào (thành ngữ)

Thành ngữ
涕泗横流tì sì héng liú

涕泗横流: nước mắt và nước mũi chảy nhiều; rên rỉ; trong trạng thái bi thảm

Cụm từ