Kết quả tra từ “横扫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横扫héng sǎo
横扫: quét sạch; quét qua
横扫千军héng sǎo qiān jūn
横扫千军: tiêu diệt hoàn toàn