Kết quả tra từ “横尸遍野”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横尸遍野héng shī biàn yě
横尸遍野: xác chết đầy đồng; trận chiến chết chóc