Kết quả tra từ “横头横脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横头横脑héng tóu héng nǎo
横头横脑: thô lỗ và kiêu ngạo; lúc nào cũng cho mình đúng