Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横头横脑橫頭橫腦

héng tóu héng nǎo

横头横脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横头横脑 trong tiếng Việt

thô lỗ và kiêu ngạo; lúc nào cũng cho mình đúng

Tra từ liên quan