Kết quả tra từ “横吹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横吹héng chuī
横吹: nhạc kèn và trống quân sự thời Hán thổi trên lưng ngựa; sáo ngang; thổi sáo ngang như vậy