Kết quả tra từ “横向”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横向héng xiàng
横向: nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc; mang tính ngang; bắt chéo