Kết quả tra từ “横冲直撞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横冲直撞héng chōng zhí zhuàng
横冲直撞: (thành ngữ) xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá