Kết quả tra từ “模组”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模组mó zǔ
模组: (phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)
多晶片模组duō jīng piàn mó zǔ
多晶片模组: mô-đun đa chip (MCM)