Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “模组”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
模组
mó zǔ

(phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)

Cụm từ
多晶片模组
duō jīng piàn mó zǔ

mô-đun đa chip (MCM)

Cụm từ