Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “模组”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
模组mó zǔ

模组: (phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)

Cụm từ
多晶片模组duō jīng piàn mó zǔ

多晶片模组: mô-đun đa chip (MCM)

Cụm từ