Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “模糊”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
模糊mó hu

模糊: mơ hồ; không rõ; rõ mờ

Cụm từ
模糊逻辑mó hu luó ji

模糊逻辑: fuzzy logic

Cụm từ
模糊数学mó hu shù xué

模糊数学: toán học mờ

Cụm từ
模糊不清mó hu bù qīng

模糊不清: không rõ; rõ mờ; mờ nhòe theo thời gian

Cụm từ
血肉模糊xuè ròu mó hu

血肉模糊: bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo (thành ngữ)

Thành ngữ