Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “模数”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
模数mó shù

模数: tương tự sang số; viết tắt của 模擬到數字|模拟到数字

Viết tắt
模数转换器mó shù zhuǎn huàn qì

模数转换器: bộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC)

Cụm từ
断裂模数duàn liè mó shù

断裂模数: mô đun vỡ

Cụm từ