Kết quả tra từ “模式种”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模式种mó shì zhǒng
模式种: loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)