Kết quả tra từ “模式标本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模式标本mó shì biāo běn
模式标本: mẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)