Kết quả tra từ “模具”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模具mú jù
模具: khuôn; khuôn mẫu; mẫu hoặc khuôn đúc; phiên âm ở Đài Loan: [mo2 ju4]