Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模具

mú jù

模具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模具 trong tiếng Việt

khuôn; khuôn mẫu; mẫu hoặc khuôn đúc; phiên âm ở Đài Loan: [mo2 ju4]

Tra từ liên quan