模具 mú jù 模具 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 模具 trong tiếng Việt khuôn; khuôn mẫu; mẫu hoặc khuôn đúc; phiên âm ở Đài Loan: [mo2 ju4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan