Kết quả cho “樟脑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
long não C10H16O
viên long não; viên chống mối mọt
viên long não; viên chống mối mọt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
long não C10H16O
viên long não; viên chống mối mọt
viên long não; viên chống mối mọt