Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “樟脑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
樟脑zhāng nǎo

樟脑: long não C10H16O

Cụm từ
樟脑球zhāng nǎo qiú

樟脑球: viên long não; viên chống mối mọt

Cụm từ
樟脑丸zhāng nǎo wán

樟脑丸: viên long não; viên chống mối mọt

Cụm từ