Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “槟榔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
槟榔bīng lang

槟榔: cây cau (Areca catechu); quả cau

Cụm từ
槟榔西施bīng lang Xī shī

槟榔西施: người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường (Đài Loan)

Cụm từ
槟榔屿Bīng lang yǔ

槟榔屿: Penang Pulau (Island), Malaysia

Cụm từ
马槟榔mǎ bīng lang

马槟榔: cây caper

Cụm từ