Kết quả tra từ “槛花笼鹤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
槛花笼鹤jiàn huā lóng hè
槛花笼鹤: hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân