Kết quả tra từ “槔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
槔gāo
槔: ròng rọc nước
桔槔jié gāo
桔槔: cối xe nước (thiết bị để kéo gầu lên và hạ xuống trong giếng, sử dụng một đòn bẩy có trục xoay)