Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “槐荫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
槐荫Huái yìn

槐荫: quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
槐荫区Huái yìn qū

槐荫区: quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ