Kết quả tra từ “榴莲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榴莲liú lián
榴莲: quả sầu riêng; Durio zibethinus
榴莲果liú lián guǒ
榴莲果: quả sầu riêng; cũng viết là 榴槤果|榴梿果
榴莲族liú lián zú
榴莲族: người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng