Kết quả cho “榜眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]