Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “榜眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
榜眼
bǎng yǎn

ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]

Cụm từ