Kết quả tra từ “概测法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
概测法gài cè fǎ
概测法: phương pháp ước chừng; quy tắc ngón tay cái