Kết quả tra từ “楼阁”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楼阁lóu gé
楼阁: tòa nhà; đình
楼阁塔lóu gé tǎ
楼阁塔: chùa tháp nhiều tầng
空中楼阁kōng zhōng lóu gé
空中楼阁: lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng
亭台楼阁tíng tái lóu gé
亭台楼阁: đình đài lầu các (trong vườn Trung Quốc)