Kết quả tra từ “楼子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楼子lóu zi
楼子: đình; phiên bản của 婁子|娄子[lou2 zi5]
捅楼子tǒng lóu zi
捅楼子: biến thể của 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]
惹楼子rě lóu zi
惹楼子: biến thể của 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]
出楼子chū lóu zi
出楼子: biến thể của 出婁子|出娄子[chu1 lou2 zi5]