出楼子出樓子 chū lóu zi 出楼子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出楼子 trong tiếng Việt biến thể của 出婁子|出娄子[chu1 lou2 zi5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan