Kết quả tra từ “楚楚可怜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楚楚可怜chǔ chǔ - kě lián
楚楚可怜: (thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương