Kết quả tra từ “楔形”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楔形xiē xíng
楔形: chữ hình nêm; hình cái nêm
楔形物xiē xíng wù
楔形物: vật hình nêm
楔形文字xiē xíng wén zì
楔形文字: chữ hình nêm (chữ viết Babylon)