Kết quả tra từ “椰子猫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椰子猫yē zi māo
椰子猫: cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm