Kết quả tra từ “椪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椪pèng
椪: dùng trong 椪柑[peng4 gan1]
椪柑pèng gān
椪柑: quýt Ponkan, một loại quýt
绿豆椪lǜ dòu pèng
绿豆椪: bánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)