Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pèng

椪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椪 trong tiếng Việt

dùng trong 椪柑[peng4 gan1]

Tra từ liên quan