Kết quả tra từ “植物状态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
植物状态zhí wù zhuàng tài
植物状态: trạng thái thực vật (y học)
持续性植物状态chí xù xìng zhí wù zhuàng tài
持续性植物状态: trạng thái thực vật kéo dài (y học)