Kết quả tra từ “植物学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
植物学zhí wù xué
植物学: thực vật học
植物学家zhí wù xué jiā
植物学家: nhà thực vật học