Kết quả tra từ “植入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
植入zhí rù
植入: cấy ghép
植入式广告zhí rù shì guǎng gào
植入式广告: quảng cáo cài cắm