Kết quả tra từ “椆水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椆水Chóu Shuǐ
椆水: tên cũ của một con sông không xác định ở tỉnh Hà Nam, được nhắc đến bởi 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]