Kết quả tra từ “棺材瓤子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棺材瓤子guān cai ráng zi
棺材瓤子: ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)