Kết quả tra từ “棱角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棱角léng jiǎo
棱角: cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra); góc cạnh gồ ghề; góc đường gân nổi