Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “棱角”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
棱角
léng jiǎo

cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra); góc cạnh gồ ghề; góc đường gân nổi

Cụm từ