棱角稜角 léng jiǎo 棱角 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棱角 trong tiếng Việt cạnh và gócphần nhô rasự sắc nét (của phần nhô ra)góc cạnh gồ ghềgóc đường gân nổi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan