Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棱角稜角

léng jiǎo

棱角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棱角 trong tiếng Việt

  1. cạnh và góc
  2. phần nhô ra
  3. sự sắc nét (của phần nhô ra)
  4. góc cạnh gồ ghề
  5. góc đường gân nổi
Tra từ liên quan