Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “森林浴”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
森林浴sēn lín yù

森林浴: tắm rừng: dành thời gian trong rừng, đi bộ hoặc hít thở sâu,..., như liệu pháp (mượn chữ từ tiếng Nhật 森林浴 "shinrin'yoku")

Cụm từ