Kết quả tra từ “棚户”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棚户péng hù
棚户: những căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột
棚户区péng hù qū
棚户区: khu ổ chuột